
Nội dung bài viết
Trên MCB thường có chữ cái đứng trước số ampe, ví dụ C16 hay B32. Chữ cái đó là đường cong cắt (đặc tính tác động tức thời). Hai MCB cùng 16 A nhưng khác đường cong sẽ phản ứng rất khác nhau khi có dòng khởi động lớn hoặc ngắn mạch. Chọn sai có thể làm aptomat nhảy vô cớ mỗi lần máy khởi động, hoặc ngược lại, cắt chậm khi có sự cố.
MCB bảo vệ bằng hai cơ cấu
- Cơ cấu nhiệt (quá tải): thanh lưỡng kim nóng lên theo dòng điện, cắt chậm khi quá tải kéo dài. Phần này giống nhau ở mọi đường cong B, C, D. Theo IEC 60898-1, ở nhiệt độ chuẩn 30 °C:
- 1,13 × In: không cắt trong 1 giờ.
- 1,45 × In: cắt trong vòng 1 giờ.
- Cơ cấu từ (ngắn mạch): cuộn dây điện từ cắt gần như tức thời (dưới 0,1 giây) khi dòng vượt một ngưỡng. Ngưỡng này chính là thứ đường cong B, C, D quy định.
Ngưỡng cắt tức thời của B, C, D
Theo IEC 60898-1:
| Đường cong | Chắc chắn không cắt tức thời dưới | Chắc chắn cắt tức thời từ |
|---|---|---|
| B | 3 × In | 5 × In |
| C | 5 × In | 10 × In |
| D | 10 × In | 20 × In |
Giữa hai ngưỡng là vùng dung sai: aptomat có thể cắt hoặc chưa. Một số nhà sản xuất công bố dải hẹp hơn tiêu chuẩn. Ví dụ catalogue Tengen TGB1N-63 ghi đường cong D là 10–14 × In.

Ví dụ với MCB 16 A:
| B16 | C16 | D16 | |
|---|---|---|---|
| Không cắt tức thời dưới | 48 A | 80 A | 160 A |
| Chắc chắn cắt tức thời từ | 80 A | 160 A | 320 A |
Khi nào dùng loại nào?
Đường cong B: cắt nhạy nhất.
- Tải thuần trở, dòng khởi động nhỏ: sưởi, bình nóng lạnh, đèn sợi đốt.
- Đường dây dài: ở cuối đường dây dài, dòng ngắn mạch nhỏ. MCB loại B vẫn cắt tức thời được với dòng sự cố nhỏ.
Đường cong C: phổ biến nhất, dùng mặc định cho đa số mạch.
- Tải hỗn hợp trong tòa nhà, văn phòng, nhà xưởng.
- Đèn LED hoặc huỳnh quang có bộ nguồn (driver) với dòng xung lúc bật, động cơ nhỏ, máy lạnh, máy tính.
Đường cong D: chịu được dòng khởi động rất lớn.
- Động cơ khởi động trực tiếp, máy biến áp, máy hàn, tủ tụ bù, những tải có dòng xung khi đóng điện cao gấp 10 lần trở lên.
Lưu ý khi chọn đường cong cao hơn
Đường cong càng cao thì càng cần dòng ngắn mạch lớn mới cắt tức thời được. Với D16, dòng sự cố phải đạt khoảng 320 A. Nếu đường dây dài, tiết diện nhỏ, dòng ngắn mạch cuối tuyến có thể không đạt mức này. Khi đó aptomat chỉ cắt bằng cơ cấu nhiệt, chậm hơn nhiều, làm dây dẫn nóng lâu hơn trong lúc sự cố.
Vì vậy:
- Chỉ chọn C hoặc D khi tải thực sự có dòng khởi động lớn.
- Khi dùng D cho đường dây dài, kỹ sư thiết kế cần kiểm tra dòng ngắn mạch cuối tuyến (tổng trở mạch vòng sự cố).
- Nếu aptomat loại C hay nhảy khi khởi động động cơ, nên kiểm tra lại dòng tải và phương pháp khởi động (sao – tam giác, khởi động mềm, biến tần) trước khi đổi sang loại D.
Ngoài B, C, D, một số hãng có thêm các đường cong chuyên dụng. Ví dụ dòng Acti9 của Schneider có K (cho động cơ, biến áp) và Z (bảo vệ mạch điện tử, rất nhạy). Các loại này không nằm trong IEC 60898-1, cần xem catalogue của hãng.
Đọc ký hiệu trên MCB
Ví dụ TGB1N-63 2P C16 (Tengen):
| Phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| TGB1N-63 | Dòng sản phẩm, khung 63 A |
| 2P | 2 cực |
| C | Đường cong cắt C (5–10 × In) |
| 16 | Dòng định mức 16 A |
Xem TGB1N-63 2P C16, TGB1N-63 3P C32 và các MCB khác. Cần MCB loại B hoặc D, anh/chị gửi yêu cầu để VITCO kiểm tra hàng theo model.
Tóm tắt
| Tải | Đường cong nên dùng |
|---|---|
| Sưởi, bình nóng lạnh, đèn sợi đốt, đường dây dài | B |
| Chiếu sáng LED, ổ cắm, điều hòa, tải văn phòng, tải hỗn hợp | C |
| Động cơ khởi động trực tiếp, máy biến áp, máy hàn, tụ bù | D |
Bài viết mang tính hướng dẫn chung. Việc chọn aptomat cho công trình cụ thể cần theo thiết kế của kỹ sư. Kỹ sư VITCO có thể hỗ trợ đối chiếu model qua trang yêu cầu báo giá.
Nguồn tham khảo
- Tengen, catalogue MCB TGB1N-63: đặc tính tác động B, C, D và bảng thử nghiệm.
- Schneider Electric, Electrical Installation Guide: Fundamental characteristics of a circuit-breaker.
- IEC 60898-1: aptomat bảo vệ quá dòng cho gia dụng và các ứng dụng tương tự.


