CatalogueTengen
Voltage stabilizer DBW SBW Catalogue
1 trang · 529 KB
Danh mục sản phẩm
Khám phá các sản phẩm Ổn áp được tổ chức rõ ràng theo model, thương hiệu và thông số kỹ thuật.
Tài liệu kỹ thuật
2 catalogue chính hãng, xem trực tiếp hoặc tải PDF.
Hỗ trợ kỹ thuật
Gửi model, thông số hoặc yêu cầu ứng dụng. Đội ngũ VITCO sẽ hỗ trợ đối chiếu và đề xuất phương án phù hợp.

Sản phẩm trong danh mục
20

TND/TNS Series Automatic AC Voltage Stabilizer là bộ ổn áp AC tự động của Tengen, gồm bộ điều chỉnh điện áp kiểu tiếp xúc và mạch điều khiển tự động; sau khi lấy mẫu và khuếch đại điện áp ra, động cơ servo điều khiển chổi than di chuyển trên bề mặt cuộn dây điều áp vòng để đưa điện áp ra về giá trị định mức. Dùng rộng rãi cho thiết bị văn phòng, thiết bị hiệu chỉnh, hệ thống thông tin liên lạc, thiết bị công nghiệp, thiết bị y tế và hộ gia đình.

DBW/SBW Single-phase/Three-phase High-power Compensating Power Regulator là bộ ổn áp bù công suất lớn của Tengen, dùng cho thiết bị cơ điện, máy công cụ công nghiệp, viễn thông, đường sắt, y tế, thiết bị chính xác trong phòng máy chủ, thang máy, điều hòa và các nơi cần ổn định điện áp. Theo catalogue hãng: bản 3 pha (SBW) điện áp vào 304~456V, điện áp ra 380±5%V (chỉnh được); bản 1 pha (DBW) điện áp vào 176~264V, điện áp ra 200±5%V (chỉnh được); tần số 50~60Hz; độ chính xác ổn áp ±(1-5)%; hiệu suất ≥98%.

TND, TDS Series Voltage Stabilizer là bộ ổn áp của Tengen cùng họ với TND/TNS. Điều kiện vận hành theo trang sản phẩm hãng: nhiệt độ môi trường -5°C~+40°C (loại trong nhà), độ ẩm tương đối không quá 90% (ở +25°C), độ cao lắp đặt không quá 1000m. Chưa xác định được điện áp vào/ra và công suất định mức cụ thể trong phiên làm việc này.

Model 110-220V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 110-220V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 180-300V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 260-420V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 260-420V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 260-420V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 260-420V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 260-420V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 260-420V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 260-420V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 320V-420V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.

Model 320V-420V. VITCO hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn cấu hình.