
Nội dung bài viết
Bài viết hướng dẫn cài đặt để chạy thử biến tần Megmeet MV820 lần đầu với động cơ không đồng bộ, gồm hai cấu hình thường gặp: chạy bằng bàn phím và chạy bằng nút nhấn ngoài, chỉnh tốc độ bằng biến trở. Mọi mã tham số và giá trị mặc định lấy theo sổ tay hướng dẫn MV820 Series AC Drive User Manual của Megmeet, phiên bản V2.0 (08/2026).
Tham số có thể khác giữa các phiên bản phần mềm. Luôn đối chiếu với sổ tay đi kèm biến tần. Việc đấu dây và cài đặt phải do người có chuyên môn điện thực hiện.
Trước khi cấp điện
Đọc đúng model. Theo bảng model trong sổ tay:
- 2S: nguồn một pha 220–240 V, ví dụ MV820G1-2S2.2B.
- 2T: nguồn ba pha 220–240 V.
- 4T: nguồn ba pha 380–480 V, ví dụ MV820G1-4T5.5B.
Số phía sau là công suất (kW). Với các model công suất lớn (ví dụ từ MV820G1-4T18.5B), sổ tay ghi thêm mức công suất ND cho tải nhẹ, bên cạnh mức HD cho tải nặng. Khi chọn biến tần cho tải nặng như băng tải, máy nghiền, dùng định mức HD.
Đấu mạch lực. Nguồn vào đấu cực L1, L2, L3, động cơ đấu cực U, V, W, và nối đất cả biến tần lẫn động cơ. Không đấu nguồn vào cực U, V, W.
An toàn theo sổ tay:
- Chỉ đấu dây khi đã cắt nguồn.
- Sau khi cắt điện, chờ ít nhất 10 phút trước khi bảo trì (theo sổ tay; nếu nhãn cảnh báo trên máy ghi thời gian dài hơn thì theo nhãn). Chỉ chạm vào khi đèn báo nạp đã tắt hẳn hoặc điện áp DC bus dưới 36 V.
- Không đưa điện 220 VAC vào các cực điều khiển, trừ cực rơ le RA, RB, RC.
Làm quen bàn phím
Biến tần từ 75 kW trở xuống đi kèm bàn phím nhỏ MV820-DP01. Từ 90 kW trở lên đi kèm bàn phím lớn MV820-DP03, cách thao tác tương tự.
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| Núm xoay | Xoay để tăng/giảm mã hoặc giá trị; nhấn để vào menu hoặc xác nhận |
| Phím dịch | Chọn chữ số cần sửa; xem lần lượt các thông số trạng thái |
| Phím trở về (M) | Thoát khỏi chế độ cài đặt; phím đa năng (đặt bằng P00.04) |
| RUN | Chạy biến tần khi đang điều khiển bằng bàn phím |
| STOP/RST | Dừng biến tần hoặc xóa lỗi |
Menu có ba cấp: nhóm tham số (ví dụ P02) → mã tham số (P02.09) → giá trị. Ví dụ, để đổi tần số đặt từ 50 Hz xuống 25 Hz:
- Nhấn núm xoay để vào P00, xoay đến P02, nhấn để vào P02.00.
- Xoay đến P02.09, nhấn để hiện giá trị 50.00.
- Dùng phím dịch chọn chữ số, xoay để đổi thành 25.00, nhấn núm xoay để lưu.
Đèn REM cho biết đang nhận lệnh chạy từ đâu: tắt là bàn phím, sáng là cực điều khiển, nhấp nháy là truyền thông. Nếu cần xem toàn bộ tham số, để P00.00 = 1 (menu đầy đủ, mặc định).

Bước 1: Khôi phục cài đặt gốc
Với biến tần mới hoặc đã qua sử dụng, nên đưa về mặc định trước khi cài:
- P00.05 = 2: khôi phục toàn bộ tham số về mặc định.
- P00.05 = 3: khôi phục nhưng giữ nguyên thông số động cơ.
Bước 2: Nhập thông số động cơ
Nhập đúng theo nhãn động cơ:
| Mã | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| P03.00 | Loại động cơ | 0: không đồng bộ (mặc định); 1: đồng bộ |
| P03.01 | Công suất định mức (kW) | Nhập đầu tiên |
| P03.02 | Điện áp định mức (V) | |
| P03.03 | Dòng điện định mức (A) | |
| P03.04 | Tần số định mức (Hz) | Mặc định 50,00 Hz |
| P03.05 | Tốc độ định mức (vòng/phút) |
Phải nhập P03.01 trước, vì khi đổi P03.01, biến tần tự đặt lại P03.02–P03.10 theo mặc định của mức công suất đó.
Sổ tay lưu ý công suất động cơ và biến tần phải tương xứng: động cơ không nhỏ hơn biến tần quá hai cấp và không lớn hơn biến tần quá một cấp. Ngoài phạm vi này, chất lượng điều khiển sẽ giảm.
Bước 3: Tự dò thông số động cơ (auto-tuning)
Tự dò giúp biến tần đo điện trở và điện cảm của động cơ, rất cần khi dùng điều khiển vector. Đặt P03.27:
| Giá trị | Kiểu tự dò |
|---|---|
| 0 | Không tự dò (mặc định) |
| 1 | Tự dò một phần, động cơ đứng yên |
| 2 | Tự dò đầy đủ, động cơ quay |
| 3 | Tự dò đầy đủ, động cơ đứng yên |
Sau khi đặt P03.27, nhấn RUN (với cấu hình điều khiển bằng bàn phím). Biến tần chuyển sang trạng thái tự dò và tự dừng khi xong. Các giá trị P03.06–P03.10 được cập nhật tự động.
Với kiểu 2, động cơ sẽ quay trong lúc tự dò. Phải bảo đảm việc động cơ tự quay không gây nguy hiểm cho người và máy. Nếu không thể cho động cơ quay tự do, chọn kiểu 3 hoặc 1.
Bước 4: Chọn chế độ điều khiển
P02.00 chọn chế độ điều khiển; mặc định là 2 (V/f).
| Giá trị | Chế độ | Dùng khi |
|---|---|---|
| 2 | V/f (mặc định, chỉ động cơ không đồng bộ) | Bơm, quạt, băng tải thông thường; một biến tần chạy nhiều động cơ |
| 0 / 1 | SVC1 / SVC2, vector không encoder (SVC2 chỉ cho động cơ không đồng bộ) | Cần mô-men lớn ở tần số thấp, tốc độ ổn định hơn V/f |
| 3 | FVC, vector có encoder | Cần đáp ứng mô-men nhanh, chính xác cao; phải lắp card encoder |
Bước 5: Tần số và thời gian tăng/giảm tốc
| Mã | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| P02.10 | Tần số lớn nhất | 50,00 Hz |
| P02.11 | Giới hạn trên | 50,00 Hz |
| P02.12 | Giới hạn dưới | 0,00 Hz |
| P02.13 | Thời gian tăng tốc 1 | Theo công suất: ≤ 5,5 kW là 10 s; đến 30 kW là 20 s; trên 30 kW là 40 s |
| P02.14 | Thời gian giảm tốc 1 | Theo công suất |
| P08.06 | Cách dừng | 0: giảm tốc đến dừng (mặc định); 1: dừng tự do; 2: dừng khẩn |
Tải quán tính lớn (quạt lớn, máy ly tâm) cần thời gian giảm tốc dài hơn, hoặc dùng điện trở hãm. Nếu không, biến tần có thể báo lỗi quá áp khi dừng.
Cấu hình A: chạy bằng bàn phím
Đây là cách nhanh nhất để chạy thử sau khi đấu động cơ:
| Mã | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| P02.02 | 0 | Lệnh chạy từ bàn phím (mặc định) |
| P02.05 | 0 | Tần số đặt bằng số tại P02.09 (mặc định) |
| P02.09 | ví dụ 30.00 | Tần số chạy |
Nhấn RUN để chạy, STOP/RST để dừng. Với P02.05 = 0, có thể tăng/giảm tần số ngay trên bàn phím, cả khi đang chạy lẫn khi dừng.
Mẹo: chạy thử lần đầu ở tần số thấp để kiểm tra chiều quay. Nếu động cơ quay ngược, có thể đặt P02.04 = 1 (đảo chiều). Tham số này chỉ có tác dụng khi điều khiển bằng bàn phím hoặc cổng truyền thông, không có tác dụng với lệnh từ cực điều khiển. Khi điều khiển bằng cực, hãy cắt điện, chờ đủ thời gian an toàn rồi đổi hai trong ba dây U, V, W phía động cơ.
Cấu hình B: nút nhấn ngoài và biến trở chỉnh tốc độ
Cấu hình phổ biến cho tủ điều khiển: một công tắc chạy/dừng và một biến trở chỉnh tốc độ đặt trên cửa tủ.

Đấu dây (theo sơ đồ đấu dây cơ bản trong sổ tay, cho máy 75 kW trở xuống):
- Công tắc chạy thuận: giữa cực 4 (DI1) và cực 14/17 (GND). Với mặc định P09.11 = 1, tiếp điểm khô đấu từ cực DI về GND.
- Biến trở (ba chân): hai đầu nối cực 18 (+10 V) và 14 (GND), chân giữa nối cực 16 (AI1). Cực +10 V cấp tối đa 10 mA, nên dùng biến trở có giá trị đủ lớn.
Cài đặt:
| Mã | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| P02.02 | 1 | Lệnh chạy từ cực điều khiển |
| P02.05 | 1 | Tần số đặt từ AI1 |
| P09.03 | 1 | DI1 = chạy thuận (mặc định) |
| P09.14 | 0 | Điều khiển hai dây kiểu 1 (mặc định) |
| P09.01 | 0x1010 | Cực 16 làm ngõ vào áp AI1 (mặc định) |
| P09.25 – P09.28 | 0 V → 0 %; 10 V → 100 % | Đường đặc tính AI1 (mặc định) |
Đóng công tắc thì biến tần chạy, mở thì dừng theo P08.06. Quay biến trở để thay đổi tốc độ.
Nếu cần chạy nghịch: cực 5 mặc định là ngõ ra DO2, nên dùng một ngõ vào khác. Ví dụ đấu công tắc nghịch vào cực 8 (DI4) và GND, rồi đặt P09.06 = 2 (chạy nghịch). Ở kiểu hai dây 1: chỉ DI1 đóng thì chạy thuận, chỉ DI4 đóng thì chạy nghịch, cả hai cùng đóng hoặc cùng mở thì dừng.
Kiểm tra khi không chạy được:
- P01.18: trạng thái ngõ vào DI1–DI4, dùng để biết công tắc đã tác động chưa.
- P01.21: điện áp AI1, phải thay đổi 0–10 V khi quay biến trở.
- P01.03: tần số đặt sau khi tính toán.
- P01.05: tần số ra thực tế.
Cực 6 (DI3) mặc định là xóa lỗi (RESET) (P09.05 = 22). Có thể đấu một nút nhấn vào cực này để xóa lỗi từ cửa tủ.
Tóm tắt trình tự
- Kiểm tra model và đấu dây, nối đất.
- P00.05 = 2: khôi phục cài đặt gốc.
- P03.01 → P03.05: nhập thông số động cơ theo nhãn.
- P03.27: chọn kiểu tự dò rồi nhấn RUN.
- P02.00: chọn V/f hoặc vector.
- P02.10 – P02.14: tần số lớn nhất, giới hạn, thời gian tăng/giảm tốc.
- P02.02, P02.05: chọn nguồn lệnh chạy và nguồn tần số (cấu hình A hoặc B).
- Chạy thử ở tần số thấp, kiểm tra chiều quay và dòng điện.
Model thông dụng cho bơm, quạt, băng tải nhỏ, nguồn ba pha 380–480 V: MV820G1-4T2.2B 2,2 kW (khoảng 3 HP, dòng ra 5,6 A) và MV820G1-4T3.7B 3,7 kW (khoảng 5 HP, dòng ra 9,4 A), theo bảng 1-1 sổ tay MV820 V2.0.
Xem các model biến tần Megmeet MV820 và các dòng biến tần khác tại VITCO. Sổ tay đầy đủ (tiếng Anh, 360 trang) có trong thư viện catalogue VITCO.
Bài viết hướng dẫn các bước cơ bản cho động cơ không đồng bộ. Ứng dụng đặc biệt như động cơ đồng bộ, điều khiển PID, truyền thông hay hãm cần đọc thêm các chương tương ứng trong sổ tay. Kỹ sư VITCO có thể hỗ trợ cài đặt qua trang liên hệ.
Nguồn tham khảo
- Megmeet, MV820 Series AC Drive User Manual, phiên bản V2.0 (08/2026):
- Mục 1.3 và 1.4: model và thông số.
- Mục 4.1.3 và 4.2: sơ đồ đấu dây và cực điều khiển.
- Chương 5: bàn phím và vận hành.
- Chương 6 và 7: bảng tham số P00, P02, P03, P08, P09.



