Kiến thức cơ bản

MCB, MCCB, ACB khác nhau thế nào? Khi nào dùng loại nào

So sánh MCB, MCCB và ACB theo dòng định mức, khả năng cắt, chỉnh định và vị trí trong hệ thống điện, kèm ví dụ nhà xưởng dùng máy biến áp 1.600 kVA và thiết bị Tengen.

VITCO Intelligent TechnologyĐăng ngày 01/10/2026Cập nhật 28/09/2026 6 phút đọc

MCB, MCCB, ACB khác nhau thế nào? Khi nào dùng loại nào
Nội dung bài viết

MCB, MCCB và ACB đều là aptomat (máy cắt hạ thế): tự động cắt mạch khi quá tải hoặc ngắn mạch. Điểm khác nhau nằm ở dải dòng điện, khả năng cắt, khả năng chỉnh định và vị trí trong hệ thống điện. Chọn nhầm loại dễ dẫn tới aptomat không cắt nổi sự cố, hoặc tốn chi phí không cần thiết.

Vị trí của ACB, MCCB và MCB trong hệ thống điện, dòng ngắn mạch giảm dần từ nguồn tới tải

So sánh nhanh

MCB (aptomat tép)MCCB (aptomat khối)ACB (máy cắt không khí)
Dòng định mức thường gặpđến 63 A (một số dòng đến 125 A)khoảng 16 A đến 1.600 Akhoảng 630 A đến 6.300 A
Khả năng cắt ngắn mạch4,5–10 kA (có loại cao hơn)khoảng 15–150 kAkhoảng 50–150 kA
Tiêu chuẩn chínhIEC 60898-1 (cũng có loại theo IEC 60947-2)IEC 60947-2IEC 60947-2
Chỉnh định bảo vệCố địnhCố định hoặc chỉnh đượcBộ điều khiển điện tử, chỉnh nhiều chức năng
Chịu dòng ngắn mạch có trễ (Icw)KhôngThường không (loại A)Có (loại B)
Lắp đặtThanh ray DIN 35 mmBắt vít trong tủKiểu cố định hoặc kéo ra (drawer)
Vị trí điển hìnhMạch nhánh cuối: chiếu sáng, ổ cắm, tải nhỏTủ phân phối, tủ động lực, bảo vệ động cơTủ điện tổng sau máy biến áp lớn

Các dải trên là giá trị phổ biến trên thị trường, không phải ranh giới cứng. Luôn chọn theo thông số của model cụ thể.

MCB: cho mạch nhánh cuối

MCB nhỏ gọn, lắp trên thanh ray DIN, giá thấp, dùng nhiều nhất trong tủ điện căn hộ, văn phòng và mạch điều khiển.

Ví dụ dòng Tengen TGB1N-63 (theo catalogue):

  • Dòng định mức 1–63 A, số cực 1P, 1P+N, 2P, 3P, 3P+N, 4P.
  • Khả năng cắt 6 kA (bản TGB1N-63A là 4,5 kA), theo IEC 60898-1.
  • Ba loại đường cong cắt tức thời: B (3–5 In), C (5–10 In), D (10–14 In).

MCB không chỉnh được dòng bảo vệ. Muốn đổi mức bảo vệ thì thay aptomat khác. Khả năng cắt của MCB cũng thấp, nên không đặt MCB ở vị trí có dòng ngắn mạch lớn, ví dụ ngay đầu ra máy biến áp.

Xem các MCB, ví dụ TGB1N-63 2P C16.

MCCB: cho tủ phân phối và động lực

MCCB có vỏ đúc lớn hơn, dòng định mức và khả năng cắt cao hơn MCB nhiều, dùng cho tủ phân phối, tủ động lực và bảo vệ động cơ. Nhiều dòng MCCB có cấp cắt khác nhau trong cùng một khung. Ví dụ Tengen TGM3 khung 250 A ở 400 V:

Cấp cắtIcuIcs
TGM3-250L35 kA26 kA
TGM3-250M50 kA50 kA
TGM3-250H65 kA50 kA

MCCB loại có bộ bảo vệ chỉnh được cho phép đặt dòng bảo vệ sát với dòng tải. Cách tính chi tiết xem bài Cách chọn MCCB theo dòng tải và khả năng cắt.

Xem các MCCB, ví dụ TGM3-250L/3300 250A.

ACB: cho tủ điện tổng

ACB (Air Circuit Breaker) dùng ở đầu nguồn, thường ngay sau máy biến áp có công suất lớn, nơi dòng làm việc từ vài trăm đến vài nghìn ampe và dòng ngắn mạch rất cao. Hai điểm khác biệt quan trọng:

  • Chịu được dòng ngắn mạch trong một khoảng thời gian (Icw). ACB thuộc loại B theo IEC 60947-2: có thể trì hoãn cắt khi sự cố xảy ra ở mạch nhánh, để aptomat nhánh cắt trước. Nhờ vậy chỉ mạch có sự cố bị mất điện, cả nhà máy không bị mất điện (chọn lọc theo thời gian).
  • Bộ điều khiển điện tử chỉnh được nhiều chức năng bảo vệ (quá tải, ngắn mạch có trễ, ngắn mạch tức thời, chạm đất), có thể giám sát và truyền thông.

Ví dụ Tengen TGW1N (theo catalogue, ở 400 V):

KhungDòng định mứcIcuIcw (1 s)
TGW1N-1600200–1.600 A50 kA42 kA
TGW1N-2500630–2.500 A100 kA80 kA
TGW1N-63004.000–6.300 A120 kA100 kA

ACB kiểu kéo ra (drawer) cho phép rút máy cắt ra để bảo trì mà không phải tháo cáp, phù hợp nơi cần thời gian dừng máy ngắn.

Xem các ACB, ví dụ TGW1N-2500/3P 2500A.

Ví dụ một hệ thống điện nhà xưởng

Máy biến áp 1.600 kVA, 400 V, uk = 6%:

  • Dòng định mức máy biến áp ≈ 1.600.000 / (1,732 × 400) ≈ 2.309 A.
  • Dòng ngắn mạch lớn nhất tại tủ tổng ≈ 2.309 × 100 / 6 ≈ 38 kA.
Vị tríThiết bị phù hợpLý do
Tủ tổngACB 2.500 A, Icu ≥ 50 kADòng hơn 2.000 A; cần Icw để chọn lọc với tủ nhánh
Tủ phân phối, tủ động lựcMCCB 100–630 ADòng vừa; Isc giảm dần theo chiều dài cáp
Mạch chiếu sáng, ổ cắm, điều khiểnMCB 6–32 ADòng nhỏ, ở cuối tuyến nơi dòng ngắn mạch đã thấp

Ở mỗi vị trí, khả năng cắt của aptomat phải lớn hơn dòng ngắn mạch tại chính vị trí đó.

Chọn nhanh loại nào?

  1. Dòng tải trên khoảng 1.000 A, hoặc cần chọn lọc theo thời gian ở tủ tổng: ACB.
  2. Dòng tải từ khoảng 100 A đến 1.600 A, hoặc dòng ngắn mạch vượt 10 kA: MCCB.
  3. Mạch nhánh dưới 63 A, dòng ngắn mạch thấp (không vượt khả năng cắt của MCB): MCB.
  4. Cần chỉnh dòng bảo vệ theo tải: MCCB loại chỉnh được, hoặc ACB.

Vùng giao nhau (ví dụ 63–125 A, hoặc 800–1.600 A) chọn theo dòng ngắn mạch, nhu cầu chỉnh định, không gian tủ và chi phí.

Bài viết mang tính hướng dẫn chung. Với công trình cụ thể, cấu hình aptomat cần theo thiết kế của kỹ sư. Kỹ sư VITCO có thể hỗ trợ đối chiếu model: gửi danh sách thiết bị qua trang yêu cầu báo giá.

Nguồn tham khảo

Sản phẩm trong bài

Thiết bị được nhắc đến

TGB1N-63
TengenTGB1N-63 2P C16

TGB1N-63 2P C16

TGB1N-63 2P C16 là MCB dòng TGB1N-63 của Tengen, 2 cực, dòng định mức 16A, dòng cắt ngắn mạch 6kA.

Xem chi tiết
TGM3
TengenTGM3-250L/3300 250A

TGM3-250L/3300 250A

TGM3-250L/3300 250A là MCCB dòng TGM3-250L/3300 của Tengen, 3 cực, dòng định mức 250A, dòng cắt ngắn mạch 35kA.

Xem chi tiết
TGW1N
TengenTGW1N-2500/3P 2500A Fixed Horizontal M Type AC220V

TGW1N-2500/3P 2500A Fixed Horizontal M Type AC220V

TGW1N-2500/3P 2500A Fixed Horizontal M Type AC220V là ACB dòng TGW1N-2500/3P của Tengen, 3 cực, dòng định mức 2500A, dòng cắt ngắn mạch 100kA.

Xem chi tiết

Cần kỹ sư kiểm tra lựa chọn thiết bị?

Gửi danh sách thiết bị hoặc thông số tải, VITCO đối chiếu model và báo giá cho anh/chị.

Gửi danh sách báo giá